BỘ QUY CHUẨN SỬ DỤNG LOGO QUẦN THỂ DI TÍCH VÀ DANH THẮNG YÊN TỬ – VĨNH NGHIÊM – CÔN SƠN, KIẾP BẠC

  1. Căn cứ xây dựng bộ quy chuẩn

– Quy định và hướng dẫn của UNESCO về nhận diện Di sản Thế giới được quy định trong tài liệu Hướng dẫn thực hiện Công ước di sản thế giới Operational Guidelines for the Implementation of the World Heritage Convention bản hiện hành năm 2025, trong đó Chương VIII và Phụ lục 14 quy định việc sử dụng World Heritage Emblem, thẩm quyền cho phép và mối quan hệ với biểu trưng UNESCO. UNESCO cũng quy định việc sử dụng biểu trưng Di sản Thế giới phải tuân thủ các chuẩn đồ họa và không được tự ý biến đổi.

– Quy định của UNESCO về tên, biểu trưng và nhận diện tổ chức: gồm Directives concerning the Use of the Name, Acronym, Logo and Internet Domain Names of UNESCO và Graphical Standards and Logo Toolkit. Các tài liệu này yêu cầu việc sử dụng tên và logo UNESCO phải được cho phép trước bằng văn bản và phải tuân thủ chuẩn trình bày đồ họa. Đây là căn cứ quan trọng để phân biệt rõ logo riêng của Quần thể với UNESCO logo và World Heritage Emblem, tránh ghép hoặc trình bày theo cách gây nhầm lẫn về sự chứng nhận hoặc bảo trợ của UNESCO.

– Bộ quy chuẩn sử dụng logo được xây dựng trên cơ sở: phương án thiết kế và thuyết minh Bộ nhận diện đã được phê duyệt; hồ sơ và các giá trị của Quần thể di tích và danh thắng Yên Tử – Vĩnh Nghiêm – Côn Sơn, Kiếp Bạc; các quy định của Công ước Di sản Thế giới năm 1972 và Operational Guidelines for the Implementation of the World Heritage Convention, các quy định về sử dụng Biểu trưng Di sản Thế giới; các hướng dẫn của UNESCO về sử dụng tên, biểu trưng và tiêu chuẩn đồ họa; cùng các quy định hiện hành của pháp luật Việt Nam về di sản văn hóa, sở hữu trí tuệ, quyền tác giả và quản lý, khai thác tài sản nhận diện.

  1. Nguyên tắc chung

Logo là thành phần cốt lõi của hệ thống nhận diện thương hiệu Quần thể di tích và danh thắng Yên Tử – Vĩnh Nghiêm – Côn Sơn, Kiếp Bạc. Việc sử dụng logo phải bảo đảm tính thống nhất, trang trọng, dễ nhận diện, chính xác về hình thức và phù hợp với giá trị của Di sản.

Trong mọi trường hợp, logo phải được sử dụng từ tệp thiết kế chuẩn đã được phê duyệt. Không tự ý vẽ lại, thay đổi tỷ lệ, màu sắc, cấu trúc, kiểu chữ hoặc mối quan hệ giữa biểu tượng và tên Di sản.

Hệ thống quy chuẩn được xây dựng theo nguyên tắc vừa bảo đảm tính ổn định của hình ảnh nhận diện, vừa tạo đủ mức độ linh hoạt để logo có thể sử dụng trên hệ thống biển bảng, ấn phẩm, truyền thông số, sự kiện, sản phẩm văn hóa – sáng tạo và các môi trường ứng dụng khác.

  1. Cấu trúc logo chuẩn

Logo hoàn chỉnh gồm hai thành phần:

Biểu tượng: hình lá bồ đề bao chứa hoa cúc và lá cúc cách điệu.

Tên Di sản: Quần thể di tích và danh thắng Yên Tử – Vĩnh Nghiêm – Côn Sơn, Kiếp Bạc

Trong phiên bản quốc tế/song ngữ, tên tiếng Anh được bố trí cùng tên tiếng Việt theo mẫu thiết kế được phê duyệt.

Hai thành phần này tạo thành một chỉnh thể thống nhất. Không được tự ý thay đổi vị trí, khoảng cách, tỷ lệ hoặc kiểu chữ giữa biểu tượng và phần tên Di sản.

  1. Các phiên bản màu sắc

          3.1. Phiên bản màu chuẩn

Đây là phiên bản ưu tiên sử dụng trong hầu hết các ứng dụng chính thức.

Logo sử dụng hệ màu chủ đạo vàng – nâu đất, phát triển từ ý tưởng “Trí tuệ hoa vàng trên nền đất nâu”, gợi liên hệ với hoa cúc, đất nung và gốm hoa nâu thời Trần.

Phiên bản màu chuẩn được sử dụng trên:

– Văn bản và ấn phẩm chính thức;

– Website và nền tảng số;

– Hệ thống biển nhận diện;

– Tài liệu truyền thông;

– Triển lãm và sự kiện;

– Sản phẩm văn hóa – sáng tạo;

– Các ứng dụng có điều kiện tái tạo màu chính xác.

Các thông số Pantone, CMYK, RGB và HEX phải được xác định chính xác từ file thiết kế gốc và đưa vào Bộ quy chuẩn nhận diện thương hiệu di sản trước khi phát hành chính thức.

Không được lựa chọn màu gần giống bằng cảm quan.

          3.2. Phiên bản đơn sắc

Phiên bản đơn sắc sử dụng một màu duy nhất cho toàn bộ logo, áp dụng trong trường hợp điều kiện kỹ thuật không cho phép sử dụng phiên bản màu chuẩn.

Có thể sử dụng:

– Đơn sắc nâu;

– Đơn sắc đen;

– Đơn sắc trắng;

– Hoặc màu nhận diện chính được quy định trong hệ thống thương hiệu.

Phiên bản đơn sắc phù hợp với:

– Khắc kim loại;

– Khắc đá;

– Dập nổi/dập chìm;

– Khắc laser;

– Con dấu;

– In một màu;

– Thêu;

– Các sản phẩm thủ công hoặc vật liệu đặc thù.

Phiên bản đơn sắc phải sử dụng tệp thiết kế đơn sắc chuẩn đã được phê duyệt; không tự ý chuyển logo màu sang thang độ xám hoặc chuyển đổi màu tự động bằng phần mềm.

          3.3. Phiên bản dương bản

Dương bản là phiên bản logo có màu tối hoặc màu nhận diện đặt trên nền sáng.

Đây là phiên bản sử dụng phổ biến trong:

– Giấy trắng;

– Nền kem hoặc nền trung tính sáng;

– Website nền sáng;

– Báo cáo, tài liệu hành chính;

– Biển chỉ dẫn có nền sáng.

Nền phải đủ sáng và đồng nhất để các chi tiết của logo được nhận diện rõ ràng.

          3.4. Phiên bản âm bản

Âm bản là phiên bản logo màu trắng hoặc màu sáng đặt trên nền tối.

Phiên bản này được sử dụng khi:

– Logo đặt trên nền nâu nhận diện;

– Nền đen hoặc nền tối;

– Ảnh có sắc độ tối tương đối đồng đều;

– Pano, sân khấu, backdrop hoặc màn hình LED có nền tối.

Không được sử dụng âm bản trên nền có độ tương phản thấp hoặc nền ảnh quá phức tạp khiến logo khó nhận biết.

  1. Phiên bản bố cục

Để đáp ứng các không gian ứng dụng khác nhau, hệ thống nhận diện gồm các cấu hình logo cơ bản sau.

          4.1. Phiên bản dọc

Phiên bản dọc gồm: Biểu tượng ở phía trên  tên Di sản ở phía dưới.

Đây là phiên bản trang trọng và nên được coi là phiên bản chính.

Ưu tiên sử dụng cho:

– Văn bản chính thức;

– Bìa sách;

– Chứng nhận;

– Pano đứng;

– Biển tại điểm di sản;

– Backdrop;

– Quà tặng;

– Các ứng dụng có không gian gần vuông hoặc theo chiều dọc.

          4.2. Phiên bản ngang

Phiên bản ngang gồm: Biểu tượng ở bên trái – tên Di sản ở bên phải.

Phiên bản này được thiết kế cho các không gian có chiều ngang lớn, như:

– Website;

– Tiêu đề văn bản;

– Biển dài;

– Banner;

– Thanh điều hướng;

– Chữ ký điện tử;

– Truyền thông kỹ thuật số.

Tỷ lệ và khoảng cách giữa biểu tượng và chữ phải tuân thủ file thiết kế chuẩn.

Không được tự dịch chuyển biểu tượng sang bên phải hoặc tùy ý căn chỉnh chữ.

          4.3. Phiên bản biểu tượng độc lập

Trong những trường hợp không gian đặc biệt hạn chế, có thể sử dụng biểu tượng không kèm tên Di sản hoặc tên Di sản chỉ bao gồm các thành phần chính (Yên Tử – Vĩnh Nghiêm – Côn Sơn, Kiếp Bạc), với điều kiện:

– Bối cảnh đã xác định rõ thương hiệu;

– Biểu tượng đã đạt mức độ nhận diện cần thiết;

– Không gây nhầm lẫn với các tổ chức hoặc thương hiệu khác.

Ví dụ:

– Favicon;

– Avatar mạng xã hội;

– Biểu tượng ứng dụng;

– Huy hiệu;

– Icon trên bản đồ;

– Chi tiết trang trí có kích thước nhỏ.

Không sử dụng biểu tượng độc lập thay cho logo hoàn chỉnh trong các văn bản pháp lý, chứng nhận hoặc các ứng dụng chính thức lần đầu giới thiệu Di sản.

  1. Phiên bản ngôn ngữ

          5.1. Phiên bản tiếng Việt

Phiên bản tiếng Việt là phiên bản mặc định trong hoạt động chính thức tại Việt Nam.

Tên sử dụng thống nhất:

          QUẦN THỂ DI TÍCH VÀ DANH THẮNG

          YÊN TỬ – VĨNH NGHIÊM – CÔN SƠN, KIẾP BẠC

Không tự ý:

– Viết tắt tên;

– Bỏ địa danh;

– Đảo thứ tự địa danh;

– Thay dấu “–” bằng các cách trình bày khác khi chưa có quy định;

– Thay đổi cách viết hoa hoặc dấu tiếng Việt.

          5.2. Phiên bản song ngữ Việt – Anh

Phiên bản song ngữ được sử dụng trong:

– Hoạt động đối ngoại;

– Tài liệu UNESCO;

– Hội nghị quốc tế;

– Website và ấn phẩm quốc tế;

– Trung tâm diễn giải;

– Hệ thống chỉ dẫn phục vụ khách quốc tế;

– Triển lãm ngoài Việt Nam.

Nguyên tắc bố cục:

Tiếng Việt giữ vai trò nhận diện chính; tiếng Anh là lớp thông tin quốc tế đi kèm.

Tên tiếng Anh phải sử dụng tên chính thức được xác lập trong hồ sơ ghi danh/Quyết định của Ủy ban Di sản Thế giới, không tự dịch lại hoặc rút gọn.

Điểm này cần được khóa trong quy chuẩn trước khi phát hành bộ nhận diện.

  1. Vùng an toàn

          6.1. Khái niệm

Vùng an toàn là khoảng không gian tối thiểu phải được duy trì xung quanh logo nhằm bảo đảm logo luôn có độ thoáng, khả năng nhận biết và tính trang trọng.

Không được đặt:

– Chữ;

– Ảnh;

– Biểu tượng khác;

– Đường viền;

– Họa tiết;

– Mép cắt;

– Logo đối tác

xâm nhập vào vùng này.

          6.2. Đơn vị xác định vùng an toàn

Đề xuất quy ước đơn vị cơ sở là X.

          X = chiều cao của bông hoa cúc trung tâm trong biểu tượng.

Khoảng cách an toàn tối thiểu ở bốn phía: ≥ 1X

Đối với các ứng dụng có đủ không gian, nên sử dụng khoảng cách: 1,5X – 2X

để tăng tính trang trọng.

Quy tắc này cần được minh họa bằng sơ đồ kỹ thuật trong Brand Guidelines.

  1. Kích thước tối thiểu

Kích thước tối thiểu nhằm bảo đảm các chi tiết hoa cúc, lá cúc và tên Di sản không bị mất nét hoặc khó đọc.

          7.1. Logo đầy đủ – in ấn

Đề xuất:

– Phiên bản ngang: chiều rộng tối thiểu khoảng 35 mm.

– Phiên bản dọc: chiều rộng tối thiểu khoảng 25 mm.

          7.2. Logo đầy đủ – màn hình

Đề xuất:

– Phiên bản ngang: không nhỏ hơn khoảng 180 px chiều rộng.

– Phiên bản dọc: không nhỏ hơn khoảng 120 px chiều rộng.

          7.3. Biểu tượng độc lập

Đối với ứng dụng kỹ thuật số:

– Không nên nhỏ hơn khoảng 24 px × 24 px.

– Ở kích thước rất nhỏ, cần sử dụng phiên bản biểu tượng đã được tối ưu hóa chi tiết, nếu bộ thiết kế có cung cấp.

Lưu ý: các số liệu trên là ngưỡng đề xuất. Trước khi ban hành quy chuẩn chính thức cần kiểm tra thực nghiệm trên file vector gốc, vì độ phức tạp thực tế của họa tiết quyết định kích thước nhỏ nhất có thể tái tạo chính xác.

  1. Quy định về nền sử dụng

          8.1. Nền ưu tiên

Logo màu chuẩn nên ưu tiên đặt trên:

– Nền trắng;

– Nền kem nhạt;

– Nền trung tính sáng;

– Nền đơn sắc có độ tương phản cao.

Đây là môi trường thể hiện trung thực nhất màu sắc và hình khối của logo.

          8.2. Nền tối

Khi sử dụng trên nền tối:

– Ưu tiên phiên bản âm bản;

– Bảo đảm tương phản rõ;

– Không để các phần hình khối của logo hòa lẫn vào nền.

          8.3. Nền ảnh

Logo có thể đặt trên ảnh khi thật sự cần thiết, nhưng phải tuân thủ các nguyên tắc:

– Chọn vùng ảnh ít chi tiết;

– Bảo đảm độ tương phản;

– Không đặt logo lên khuôn mặt, công trình hoặc đối tượng chính của ảnh;

– Không để đường nét ảnh xuyên qua khiến logo khó đọc.

Nếu ảnh quá phức tạp, phải sử dụng mảng nền nhận diện hoặc vùng màu trung tính phía sau logo.

         

          8.4. Nền họa tiết

Không đặt trực tiếp logo trên các họa tiết có mật độ cao. Đặc biệt tránh sử dụng logo trên các nền có:

– Họa tiết hoa cúc tương tự;

– Lá đề;

– Hoa văn thời Trần;

– Các mô-típ có hình thức gần với cấu trúc logo.

Điều này đặc biệt quan trọng vì có thể làm mất ranh giới thị giác của biểu trưng.

  1. Sử dụng logo cùng biểu trưng UNESCO và các logo khác

Do đây là bộ nhận diện của một Di sản Thế giới, cần phân biệt rõ giữa: logo nhận diện riêng của Quần thể và Biểu trưng Di sản Thế giới/UNESCO. Hai biểu trưng không được hợp nhất thành một logo mới. Khi sử dụng đồng thời phải:

– Giữ nguyên hình thức của từng biểu trưng;

– Duy trì vùng an toàn riêng;

– Không làm người xem hiểu rằng logo Di sản là một thành phần cấu tạo của biểu trưng UNESCO;

– Tuân thủ các quy định riêng của UNESCO về sử dụng tên, biểu trưng và biểu trưng Di sản Thế giới.

Tương tự, khi logo Di sản xuất hiện cùng logo của cơ quan nhà nước, địa phương, nhà tài trợ hoặc đối tác, phải thiết lập hệ thống thứ bậc và khoảng cách thống nhất.

  1. Các lỗi không được phép sử dụng

Để duy trì tính toàn vẹn của bộ nhận diện, không được thực hiện các hình thức sau:

          10.1. Không bóp méo logo

– Không kéo giãn hoặc nén logo theo chiều ngang hay chiều dọc.

– Tỷ lệ chiều cao – chiều rộng phải luôn được giữ nguyên.

          10.2. Không xoay logo

– Không xoay nghiêng hoặc đảo chiều logo, trừ trường hợp đặc biệt đã được quy định trong hệ thống thiết kế.

          10.3. Không thay đổi màu tùy ý

– Không:

+ Sử dụng màu không thuộc bảng màu thương hiệu;

+ Đổi từng thành phần của logo sang các màu khác nhau;

+ Sử dụng hiệu ứng chuyển màu khi chưa được thiết kế;

+ Sử dụng màu “gần giống” thay cho màu chuẩn.

          10.4. Không thay đổi cấu trúc

– Không:

+ Di chuyển hoa cúc;

+ Thay đổi hình lá đề;

+ Bỏ hoặc thêm lá cúc;

+ Tách các bộ phận để tạo biểu trưng mới;

+ Thay đổi tỷ lệ giữa các thành phần.

          10.5. Không thay đổi kiểu chữ

– Không thay font chữ, độ đậm, khoảng cách chữ hoặc cách sắp xếp tên Di sản.

          10.6. Không thêm hiệu ứng

– Không sử dụng:

+ Bóng đổ;

+ Bevel;

+ Emboss kỹ thuật số;

+ Glow;

+ Viền ngoài;

+ Hiệu ứng 3D;

+ Texture;

+ Gradient

Trừ khi đó là phiên bản ứng dụng đã được phê duyệt riêng.

          10.7. Không đặt logo trên nền thiếu tương phản

– Không sử dụng logo màu vàng trên nền vàng, nâu trên nền nâu hoặc các tổ hợp màu khiến logo khó phân biệt.

          10.8. Không đặt trên nền ảnh quá phức tạp

          – Không để ảnh, hoa văn hoặc các đường nét thị giác làm giảm khả năng nhận

diện logo.

          10.9. Không vi phạm vùng an toàn

– Không đặt chữ, hình ảnh, logo khác hoặc mép trang quá gần logo.

          10.10. Không sử dụng logo ở kích thước quá nhỏ

– Không thu nhỏ logo đến mức:

+ Hoa cúc mất chi tiết;

+ Lá cúc hòa vào nhau;

+ Chữ không còn đọc được.

          10.11. Không thay đổi nội dung tên Di sản

– Không viết tắt, lược bỏ hoặc thay đổi thứ tự: Yên Tử – Vĩnh Nghiêm – Côn Sơn, Kiếp Bạc trong logo chính thức.

          10.12. Không sử dụng logo như họa tiết tùy tiện

– Không lặp logo liên tục thành pattern, cắt một phần logo hoặc sử dụng logo làm họa tiết nền nếu chưa có phiên bản đồ họa phụ trợ được quy định chính thức.

  1. Thứ tự ưu tiên sử dụng

Khi lựa chọn phiên bản logo, áp dụng theo thứ tự:

  1. Logo màu chuẩn

↓
          2. Logo đơn sắc chính thức

↓
          3. Dương bản trên nền sáng

↓
          4. Âm bản trên nền tối

↓
          5. Biểu tượng độc lập, chỉ khi không gian hoặc chức năng ứng dụng yêu cầu.

Mục tiêu là duy trì phiên bản đầy đủ và màu chuẩn ở mức tối đa có thể.

  1. Quản lý và cung cấp tệp logo

Để tránh sai lệch trong quá trình sử dụng, cơ quan quản lý Di sản cần duy trì một bộ tệp logo chuẩn duy nhất. Bộ tệp tối thiểu gồm:

– AI/EPS/SVG: ứng dụng vector, in ấn và thiết kế chuyên nghiệp;

– PDF vector: trao đổi và in ấn;

– PNG nền trong suốt: văn phòng và kỹ thuật số;

– JPG: các ứng dụng thông thường;

– Phiên bản RGB: màn hình;

– Phiên bản CMYK: in ấn;

– Phiên bản màu chuẩn;

– Đơn sắc;

– Âm bản;

– Dương bản;

– Ngang;

– Dọc;

– Tiếng Việt;

– Song ngữ.

Tên file nên được mã hóa thống nhất để tránh sử dụng nhầm phiên bản.

  1. Nguyên tắc quản lý và sử dụng logo

Logo không chỉ là dấu hiệu nhận diện hành chính hay thương mại mà là một phương tiện truyền thông về giá trị, lịch sử và bản sắc của Di sản. Do đó, mọi ứng dụng logo cần tuân thủ ba nguyên tắc:

1). Nhận diện chính xác – người xem có thể nhận biết rõ Di sản.

2). Tính nhất quán về hình thức – bảo đảm hình khối, màu sắc, tỷ lệ và cấu trúc của logo được giữ nguyên theo thiết kế chuẩn.

3). Phù hợp giá trị – môi trường, nội dung và sản phẩm sử dụng logo không làm giảm tính trang nghiêm hoặc gây hiểu sai về giá trị của Di sản.

Việc sử dụng logo trên sản phẩm thương mại, sản phẩm lưu niệm, hoạt động tài trợ hoặc liên kết thương hiệu cần có cơ chế phê duyệt riêng của cơ quan quản lý, nhằm bảo đảm hình ảnh Di sản không bị sử dụng thiếu kiểm soát hoặc theo cách không phù hợp với giá trị văn hóa và vị thế của một Di sản Thế giới.

Mọi ứng dụng phải bảo đảm logo Quần thể di tích và danh thắng Yên Tử – Vĩnh Nghiêm – Côn Sơn, Kiếp Bạc luôn được thể hiện rõ ràng, nhất quán, trang trọng và xứng đáng với hình ảnh của một Di sản Thế giới.

Để lại một bình luận