Di sản thế giới Quần thể Di tích và Danh thắng Yên Tử – Vĩnh Nghiêm – Côn Sơn, Kiếp Bạc là một di sản có cấu trúc đặc biệt, gồm 12 điểm di tích thành phần, phân bố trên một không gian rộng thuộc địa bàn 03 thành phố Hải Phòng, Quảng Ninh, Bắc Ninh. Các di tích thành phần được liên kết chặt chẽ bởi một câu chuyện lịch sử và tinh thần thống nhất. Đó là câu chuyện về sự hình thành, phát triển của Phật giáo Trúc Lâm; về lịch sử và văn hóa thời Trần; về mối quan hệ giữa nhà nước, tôn giáo và cộng đồng; về các trung tâm tu tập, hành hương, giáo dục và thực hành tín ngưỡng – mang đến một đóng góp độc đáo và bền bỉ cho di sản văn hóa và tâm linh của nhân loại.
Bộ nhận diện thương hiệu di sản được xây dựng nhằm tạo hình ảnh nhận diện chung, thống nhất cho toàn Quần thể di tích và danh thắng Yên Tử – Vĩnh Nghiêm – Côn Sơn, Kiếp Bạc; góp phần kết nối các địa điểm thành phần, hỗ trợ công tác quản lý, truyền thông và quảng bá giá trị Di sản; diễn giải câu chuyện di sản, trên cơ sở: Tư tưởng Thiền phái Trúc lâm, tinh thần, hào khí Đông A nhà Trần; được tạo dựng bởi giá trị vật thể, phi vật thể đặc sắc do các bậc vĩ nhân hun đúc và truyền lại.
Từ câu chuyện di sản, Bộ nhận diện thương hiệu di sản thế giới Quần thể di tích và danh thắng Yên Tử – Vĩnh Nghiêm – Côn Sơn, Kiếp Bạc được thiết kế từ ba lớp ý tưởng chính: Trí tuệ và sự tự tu dưỡng, gắn với tư tưởng Phật giáo Trúc Lâm; Đạo và Đời dung hợp, thể hiện tinh thần nhập thế, “Cư trần lạc đạo”; Kết nối và lan tỏa, phản ánh sự hình thành mạng lưới các trung tâm tu tập, hành hương, giáo dục và truyền bá tư tưởng Trúc Lâm qua không gian và thời gian. Thể hiện sâu sắc tiêu chí của UNESCO hướng tới: Đó là chứng minh một liên minh chiến lược giữa nhà nước, tôn giáo và người dân hình thành từ vùng núi Yên Tử, trải qua nhiều vùng đất: Côn Sơn, Kiếp Bạc… và cách một tôn giáo – được hình thành từ nhiều tín ngưỡng khác nhau, đã ảnh hưởng sâu sắc đến xã hội thế tục, tạo nên một truyền thống văn hóa độc đáo có tầm vóc toàn cầu, góp phần xây dựng một quốc gia vững mạnh, đảm bảo hòa bình và hợp tác khu vực.
Bộ nhận diện thương hiệu di sản được xây dựng trên cơ sở một cấu trúc biểu tượng cô đọng, trong đó hoa cúc được đặt trong hình lá bồ đề, kết hợp với những dải lá cúc cách điệu hai bên, hướng tới ba giá trị cốt lõi: TRÍ TUỆ – HÒA HỢP – LAN TỎA.
Lá bồ đề – trí tuệ và sự giác ngộ

Hình lá bồ đề tạo nên cấu trúc bao ngoài của biểu trưng.
Trong truyền thống Phật giáo, bồ đề gắn với sự giác ngộ và trí tuệ. Trong ngôn ngữ mỹ thuật Việt Nam, hình lá bồ đề là một mô-típ quan trọng, xuất hiện phổ biến trong trang trí kiến trúc và hiện vật thời Lý – Trần, minh chứng cho một giai đoạn mà Phật giáo đã hòa quyện vào dòng máu dân tộc. Nó không chỉ là trang trí, mà là hiện thân của một vương triều lấy trí tuệ làm kim chỉ nam và lấy lòng dân làm gốc rễ.
Trong Phật giáo Trúc Lâm, lá bồ đề đại diện cho “Tuệ giác”, tượng trưng cho sự thức tỉnh của bản tâm. Tư tưởng Trúc Lâm đề cao việc “phản quang tự kỷ” (soi sáng lại chính mình), và lá bồ đề chính là hình ảnh hiện thực hóa của ánh sáng trí tuệ giúp hành giả nhìn thấu bản thể.
Trong logo, hình lá bồ đề không chỉ biểu thị chiều sâu tâm linh mà còn đóng vai trò như một không gian bao chứa, kết nối các yếu tố thành một chỉnh thể.
Hoa cúc – sức sống, khí tiết và tinh thần nhập thế

Đóa hoa cúc được đặt tại trung tâm của logo.
Hoa cúc là một trong những mô-típ tiêu biểu của mỹ thuật thời Trần, xuất hiện trên nhiều loại hình trang trí kiến trúc, gạch, ngói, đồ gốm và các hiện vật khảo cổ, đặc biệt đã được ghi nhận tại nhiều địa điểm thuộc không gian di sản (Côn Sơn, Kiếp Bạc, Thanh Mai, Yên Tử…). Hoa cúc thời Trần chính là biểu tượng của một nền Phật giáo dấn thân, một triều đại huy hoàng và một cốt cách thanh cao.
Hoa cúc là loài hoa quý, được xếp hàng tứ quý; là loài hoa của mùa thu. Đó là sự kết tinh của triết lý Thiền (vẻ đẹp tự nhiên, giác ngộ không cưỡng ép), đạo đức Nho giáo (khí tiết quân tử, sức sống bền bỉ) và thẩm mỹ Vương quyền (sự sang trọng, tinh xảo).
Trong văn hóa truyền thống, hoa cúc thường được đồng nhất với mặt trời, là nguồn phát sáng mang lại hạnh phúc, tượng trưng cho tính Dương (sự sinh sôi, phát triển). Hoa cúc nở vào mùa thu lạnh giá, gợi vẻ đẹp thanh cao, sức sống bền bỉ và khí tiết của người quân tử. Trong không gian tư tưởng Thiền, hoa cúc vàng (hoàng hoa) được ví trực tiếp với trí trí tuệ bát nhã “Hoàng hoa uất uất, vô phi bát nhã chi tâm” (Rực rỡ hoa vàng, hết thảy là tâm bát nhã). Thiền sư Huyền Quang trong bài thơ “Cúc hoa” đã mượn hình ảnh hoa cúc nở để nói về sự giác ngộ tự nhiên, không gượng ép: “Năm hết trong non không sẵn lịch/Nhìn xem cúc nở biết trùng dương”. Bởi vậy, hình ảnh hoa cúc còn gắn với vẻ đẹp tự nhiên, sự tỉnh thức và trí tuệ.
Việc đặt hoa cúc vào trung tâm biểu trưng, vừa tạo liên hệ với mỹ thuật thời Trần, đồng thời đáp ứng yêu cầu của một hình ảnh nhận diện có khả năng sử dụng lâu dài và rộng rãi cho toàn Quần thể, thích hợp để truyền tải một thông điệp vừa mang tính Tâm linh sâu sắc, vừa mang tính Văn hoá lịch sử, lại đề cao Nhân cách con người.
Những dải lá cúc – kết nối và lan tỏa

Bao quanh hoa cúc là những dải lá cúc được sắp xếp theo quy luật “cái xuôi cái ngược”, một đặc trưng của gốm hoa nâu thời Trần. Sự đan xen này tượng trưng cho nguyên lý “duyên khởi” và sự vận động không ngừng của vũ trụ. Những đường nét uốn lượn như những mạch ngầm di sản, kết nối chặt chẽ giữa các di tích thành phần.
Các dải lá cúc được cách điệu theo nhịp điệu mềm mại và liên tục, tạo cho logo cảm giác chuyển động nhưng không phá vỡ tính cân bằng của tổng thể.
Ở tầng nghĩa biểu tượng, chúng gợi sự kết nối và lan tỏa: từ một trung tâm tư tưởng hình thành những tuyến hành hương, các trung tâm tu tập, giáo dục và những mạch truyền bá tư tưởng qua nhiều vùng đất.
Những đường lá nối tiếp nhau cũng có thể được nhìn nhận như hình ảnh của sự trao truyền – từ quá khứ đến hiện tại, từ thế hệ này sang thế hệ khác, từ một địa điểm thành phần tới toàn bộ không gian Di sản.
Font chữ

Font chữ chính, biểu tượng của Hào khí Đông A, các nét chữ góc cạnh, dứt khoát mô phỏng lại những đường nét mạnh mẽ, khỏe khoắn đặc trưng trong mỹ thuật thời Trần, đại diện cho sự vững chãi, uy nghiêm của lịch sử và sự trường tồn của chân lý.
Font chữ phụ, biểu hiện triết lý Viên dung (Tròn đầy), tinh thần tùy duyên và hiện đại với dáng chữ tròn trịa, phản ánh tinh thần “Nhập thế” (đi vào đời) của Phật giáo Trúc Lâm: không câu nệ hình thức, đơn giản hóa nghi lễ để đến gần với công chúng. Dáng chữ tròn, linh hoạt như nước (Thủy), thể hiện sự ứng biến khôn khéo “Tùy duyên” của người Việt.
Màu sắc

Hệ màu chủ đạo của bộ nhận diện gồm vàng và nâu đất, được lựa chọn từ những liên tưởng đến mỹ thuật, vật liệu và sắc thái văn hóa thời Trần.
Màu vàng gợi sắc hoa cúc và ánh sáng, tượng trưng cho trí tuệ, sự giác ngộ, sức sống và sự cao quý.
Màu nâu đất gợi đến đất nung, gốm hoa nâu và các vật liệu truyền thống, mang cảm giác mộc mạc, nền tảng, gần gũi với đời sống.
Sự kết hợp giữa vàng và nâu tạo nên một bảng màu trầm ấm, trang trọng nhưng không phô trương, phù hợp với chiều sâu lịch sử và tâm linh của Di sản.
Hình khối và ngôn ngữ tạo hình

Logo được tổ chức theo cấu trúc cân bằng, cô đọng và có tính hướng tâm.
Các đường cong của hoa và lá tạo nên nhịp điệu liên tục, giúp biểu trưng vừa có sự tĩnh tại, vừa có cảm giác vận động.
“Tĩnh” thể hiện ở cấu trúc ổn định, cân bằng và chiều sâu tinh thần.
“Động” thể hiện ở sự chuyển động của những đường lá, gợi sự tiếp nối, phát triển và lan tỏa.
Sự kết hợp giữa “tĩnh” và “động” cũng phản ánh đặc điểm của chính Di sản: những giá trị được hình thành từ lịch sử nhưng không dừng lại trong quá khứ; chúng tiếp tục được trao truyền, diễn giải và mang ý nghĩa trong đời sống hiện nay.
Hình khối không mô phỏng trực tiếp một địa danh cụ thể, nhờ đó logo có khả năng đại diện cho toàn bộ Quần thể thay vì một địa điểm riêng lẻ.
Thông điệp của logo
Từ hình khối, biểu tượng và màu sắc, logo hướng tới chuyển tải ba thông điệp chính:
Trí tuệ – con người biết tự soi chiếu, tự tu dưỡng và hoàn thiện mình.
Hòa hợp – sự hài hòa giữa đời sống tinh thần và trách nhiệm xã hội, giữa con người với thiên nhiên, giữa cá nhân với cộng đồng.
Lan tỏa – sức sống và khả năng trao truyền của những giá trị văn hóa, tư tưởng và tinh thần qua không gian và thời gian.
Ở tầng nghĩa rộng hơn, logo muốn chuyển tải một thông điệp: trí tuệ không tách khỏi cuộc sống; đời sống tinh thần không tách khỏi trách nhiệm xã hội; và sự phát triển bền vững cần được xây dựng trên nền tảng của hòa hợp, khoan dung và trách nhiệm đối với con người và thiên nhiên.
Bộ nhận diện thương hiệu di sản thế giới Quần thể di tích và danh thắng Yên Tử – Vĩnh Nghiêm – Côn Sơn, Kiếp Bạc là sự gặp gỡ giữa di sản lịch sử và ngôn ngữ thiết kế đương đại. Từ những mô-típ có chiều sâu văn hóa như lá bồ đề, hoa cúc và lá cúc, thiết kế đã chắt lọc thành một hình ảnh nhận diện cô đọng, có khả năng đại diện cho một Quần thể rộng lớn mà không phụ thuộc vào một địa danh cụ thể.
Ở trung tâm là hoa cúc – con người và tinh thần nhập thế. Bao quanh là lá bồ đề – trí tuệ và sự giác ngộ. Các dải lá tiếp nối nhau là hành trình kết nối và lan tỏa. Tổng thể đó chuyển tải một thông điệp xuyên suốt: Lấy trí tuệ làm nền tảng, lấy hòa hợp làm phương thức ứng xử và lấy sự lan tỏa những giá trị tốt đẹp làm cầu nối giữa quá khứ, hiện tại và tương lai.
Đây cũng chính là tinh thần mà Bộ nhận diện hướng tới: không chỉ để nhận biết Di sản, mà còn góp phần để hiểu, trân trọng và cùng tham gia gìn giữ những giá trị mà Di sản đại diện.
Ban Quản lý di tích Côn Sơn – Kiếp Bạc
