Giữa không gian trầm mặc của chùa Thanh Mai, phía sau nhà Tổ, Viên Thông bảo tháp lặng lẽ hiện diện như một chứng tích đặc biệt của lịch sử Phật giáo Trúc Lâm. Không chỉ là nơi tưởng niệm Đệ nhị Tổ Pháp Loa, tháp Viên Thông còn gắn với hành trình phát triển của một dòng thiền mang đậm bản sắc Việt Nam, lưu giữ những giá trị lịch sử, văn hóa và tư tưởng có ý nghĩa vượt ra ngoài khuôn viên một ngôi chùa cổ.
Dấu ấn một bậc cao tăng trong lịch sử Phật giáo Trúc Lâm
Trong lịch sử Phật giáo Việt Nam thời Trần, Thiền phái Trúc Lâm giữ vị trí đặc biệt khi hình thành một dòng thiền mang tinh thần nhập thế, đề cao sự tu dưỡng nội tâm và gắn bó với đời sống dân tộc. Tiếp nối sự nghiệp của Phật hoàng Trần Nhân Tông, Đệ nhị Tổ Pháp Loa là một trong những nhân vật có đóng góp quan trọng vào quá trình xây dựng, tổ chức và phát triển dòng thiền này.
Pháp Loa, tên thật là Đồng Kiên Cương, sinh năm 1284 tại vùng Cửu La, Nam Sách. Từ khi còn trẻ, ông đã có cơ duyên gặp Phật hoàng Trần Nhân Tông, được thu nhận làm đệ tử và bước vào con đường tu học. Năm 1308, sau khi được Điều Ngự Giác Hoàng truyền trao y bát, Pháp Loa chính thức kế thế, trở thành vị Tổ thứ hai của Thiền phái Trúc Lâm.
Trên cương vị người kế thừa, Pháp Loa đã có nhiều đóng góp trong việc mở rộng các cơ sở Phật giáo, tổ chức tăng đoàn, truyền giảng giáo lý, đào tạo tăng ni và phát triển hoạt động in ấn kinh sách. Những hoạt động ấy góp phần đưa Thiền phái Trúc Lâm trở thành một dòng thiền có tổ chức, ảnh hưởng sâu rộng trong đời sống tinh thần Đại Việt thế kỷ XIV.
Ngày 3 tháng 3 năm 1330, Pháp Loa viên tịch. Theo tư liệu lịch sử được ghi lại trong văn bia Thanh Mai Viên Thông tháp bi, triều đình nhà Trần đã xuất vàng để xây dựng bảo tháp tưởng niệm Ngài tại chùa Thanh Mai. Sự kiện này cho thấy vị thế của Pháp Loa trong đời sống Phật giáo cũng như sự quan tâm của triều đình đối với một bậc cao tăng có ảnh hưởng lớn đương thời.
Viên Thông bảo tháp – kiến trúc tưởng niệm mang dấu ấn lịch sử

Viên Thông bảo tháp chùa Thanh Mai
Viên Thông bảo tháp được xây dựng từ thời Trần, gắn với việc lưu giữ xá lợi của Đệ nhị Tổ Pháp Loa. Trải qua nhiều thế kỷ, công trình đã được sửa chữa. Ngôi tháp hiện nay được xây dựng lại vào thời Lê năm 1715. Tháp cao khoảng 5m, được xây dựng bằng đá ráp mẫu nâu xám (vật liệu tại chỗ), hiện không còn nền tháp. Đế tháp: Đế tháp Viên Thông hình vuông cân đối, mỗi cạnh dài 3,29m, cao 1,1m, được ghép bằng đá, chạm khắc hình cánh sen. Đế tháp như một đài sen đỡ lấy khám thờ, giống như phong cách kiến trúc của tháp Huệ Quang (Tháp mộ của Đệ Nhất Tổ Phật Hoàng Trần Nhân Tông). Tháp xây ba tầng, bằng đá. Tầng một gắn liền với đế tháp tạo thành một khối hoàn chỉnh, phía trên là khám thờ. Cửa khám cao 0,75m, rộng 0,65m. Các vị sư và nhân dân kể lại, trước đây trong khám đặt tượng Đệ nhị tổ Pháp Loa Tôn giả tạc bằng đá. Rất tiếc pho tượng đá này hiện nay không còn, chỉ còn nhang án bằng đá và bát hương. Nhang án trang trí hoa cúc, hoa sen, rồng chầu mặt trời như tháp Huệ Quang. Ở các tầng trên không chạm khắc trang trí mà thu nhỏ dần lên đến mái. Trên chóp tháp đặt bình cam lộ. Phía sau tháp có tấm bia đá khắc trên phiến đá xanh khỗ 1,1m x 0,65m không trang trí hoa văn. Văn bia khắc năm Vĩnh Thịnh thứ 14, đời Lê Dụ Tông (1718). Trong văn bia bia có đoạn: “Lẽ thường tháp là để quy táng thân cốt. Bởi vậy, trải bao đời đều nói là quy táng xá lỵ của Phật. Trời đất xoay chuyển, nhà Trần lên ngôi, lấy nhân đức vỗ về dân Nam, lấy nghĩa lý giữ yên nước Việt. Thánh Tổ ta (Pháp Loa) xuất thế, bản thụ tiền duyên, tu trì đắc đạo, hoằng dương Phật đạo, phỗ thí tịnh giáo viên mãn. Khi tịch diệt lên cõi niết bàn tại chùa Thanh Mai, núi Phật Tích, làng Đỗ Xá, huyện Phượng Nhãn. Bấy giờ Anh Tông Hoàng để rất tôn sùng, gia phong thụy hiệu, ban cho vàng xây tháp, gọi là tháp Viên Thông”. Qua việc xây dựng, trang trí mới thấy ý đồ sâu xa của nhà vua muốn cho tháp được tôn nghiêm trường cửu. Tháp quý xây từ năm Đại Trị (1362) thời Trần, trải đến triều Lê đã mấy trăm năm, mưa dập gió vùi, gạch đá đổ nát. Nay muốn chấn hưng Phật đạo, nhớ đến tổ xưa, Trụ trì tăng Tỳ Khưu… cùng mọi người phát tâm tu sửa ngôi tháp”. Năm 1998, tháp Viên Thông được trùng tu lại như hiện nay.
Về vị trí, bảo tháp được đặt ở khu vực phía sau nhà Tổ. Cách bố trí này tạo nên sự kết nối giữa không gian thờ tự và nơi tưởng niệm các vị tổ sư, thể hiện truyền thống tôn kính những người có công khai sáng, kế thừa và phát triển dòng thiền.
Tên gọi Viên Thông cũng gợi mở chiều sâu tư tưởng Phật giáo. Trong ngôn ngữ Phật học, “viên thông” thường được hiểu là sự thông suốt, trọn vẹn trong nhận thức và con đường giác ngộ. Đặt trong không gian tưởng niệm Pháp Loa, tên gọi ấy gợi liên tưởng đến lý tưởng tu tập, trí tuệ và công hạnh của một vị thiền sư đã dành cuộc đời cho việc hoằng dương Phật pháp.
Đáng chú ý, cần phân biệt lịch sử của bảo tháp với lịch sử của ngôi chùa và tấm bia cùng tên. Bia Thanh Mai Viên Thông tháp bi được dựng năm 1362, sau khi Pháp Loa viên tịch 32 năm; trong khi Bảo Tháp có nguồn gốc từ thời Trần. Đây là hai dấu tích có mối liên hệ mật thiết nhưng không phải cùng một công trình hay cùng một thời điểm hình thành.
Một số tài liệu nghiên cứu về tháp mộ Tam Tổ Trúc Lâm còn đề cập đến những lần xây dựng lại, thay đổi kết cấu của Viên Thông bảo tháp qua các thời kỳ. Sự khác biệt về niên đại và hiện trạng giữa các nguồn tư liệu cho thấy cần tiếp tục đối chiếu hồ sơ tu bổ, kết quả khảo sát kiến trúc và tư liệu khảo cổ để làm rõ đầy đủ lịch sử biến đổi của công trình.
Văn bia 1362 – chìa khóa giải mã công hạnh Pháp Loa
Nếu bảo tháp là dấu tích vật chất gắn với sự tưởng niệm Đệ nhị Tổ, thì bia Thanh Mai Viên Thông tháp bi chính là nguồn tư liệu đặc biệt giúp hậu thế hiểu rõ hơn về cuộc đời và sự nghiệp của Ngài.
Tấm bia được khắc dựng năm Đại Trị thứ 5 (1362), dưới triều vua Trần Dụ Tông, bằng đá xanh, cao 1,31 m, rộng 0,81 m và dày 0,14 m. Hai mặt bia có khoảng 5.000 chữ Hán. Văn bia do Trung Minh biên tập dựa trên niên phả Pháp Loa, được Huyền Quang hiệu đính và Thiệu Tuệ viết chữ. Năm 2016, hiện vật được Thủ tướng Chính phủ công nhận là Bảo vật quốc gia theo Quyết định số 2496/QĐ-TTg ngày 22/12/2016.
Nội dung văn bia không chỉ ghi chép thân thế, quá trình tu hành và sự nghiệp hoằng pháp của Pháp Loa mà còn phản ánh nhiều phương diện của đời sống Đại Việt thời Trần. Những thông tin về ruộng đất, cơ sở Phật giáo, hoạt động xây dựng chùa tháp và sự quan tâm của triều đình đối với Phật giáo giúp các nhà nghiên cứu có thêm căn cứ để nhận diện vai trò của Thiền phái Trúc Lâm trong đời sống chính trị, văn hóa và xã hội đương thời.
Đặc biệt, những ghi chép về việc nhà vua cấp ruộng đất và nhân lực phục vụ hoạt động Phật giáo cho thấy các cơ sở thiền viện thời Trần không chỉ là nơi tu hành mà còn có tổ chức, nguồn lực và vai trò nhất định trong cộng đồng. Đây là góc nhìn quan trọng để hiểu công hạnh Pháp Loa không chỉ thể hiện ở phương diện tu tập cá nhân, mà còn ở năng lực tổ chức, đào tạo và phát triển một hệ thống Phật giáo có ảnh hưởng rộng lớn.
Giá trị của văn bia vì vậy vượt ra ngoài phạm vi một tư liệu tôn giáo. Đó còn là nguồn sử liệu về kinh tế, xã hội, văn hóa và nghệ thuật tạo tác bia đá thế kỷ XIV. Sự hiện diện của bia và bảo tháp trong cùng không gian di tích tạo nên mối liên hệ đặc biệt giữa ký ức vật thể và ký ức lịch sử: một bên lưu dấu nơi tưởng niệm, một bên ghi lại những thông tin giúp hậu thế hiểu về người được tưởng niệm.
Từ dấu ấn lịch sử đến giá trị văn hóa, tâm linh hôm nay
Trải qua gần bảy thế kỷ, Viên Thông bảo tháp không chỉ mang ý nghĩa tưởng niệm một vị cao tăng mà còn trở thành điểm nhấn quan trọng trong không gian văn hóa, tâm linh của chùa Thanh Mai. Đối với tăng ni, phật tử, đây là nơi thể hiện lòng thành kính, tri ân công đức của bậc tiền nhân. Đối với những người nghiên cứu lịch sử, văn hóa, công trình là một mắt xích trong hệ thống di tích gắn với quá trình hình thành và phát triển của Thiền phái Trúc Lâm.
Hằng năm, từ ngày mồng 1 đến mồng 3 tháng Ba âm lịch, lễ hội chùa Thanh Mai được tổ chức nhằm tưởng niệm ngày viên tịch của Đệ nhị Tổ Pháp Loa. Các nghi lễ như dâng hương, giảng kinh, chay đàn, mộc dục cùng những hoạt động văn hóa truyền thống góp phần duy trì mạch nguồn tín ngưỡng và giáo dục đạo lý uống nước nhớ nguồn. Trong dịp này, bảo tháp trở thành một trong những không gian quan trọng để nhân dân, phật tử hướng về công đức của vị Tổ sư.
Ở góc độ kinh tế, giá trị lịch sử và tâm linh của bảo tháp góp phần tạo sức hấp dẫn cho hoạt động tham quan, tìm hiểu di sản tại Thanh Mai. Khi được kết nối với các điểm đến như Côn Sơn, Kiếp Bạc và những di tích thuộc không gian Phật giáo Trúc Lâm, nơi đây có tiềm năng hình thành các hành trình du lịch văn hóa, lịch sử có chiều sâu. Hoạt động này có thể tạo thêm cơ hội phát triển dịch vụ địa phương, nâng cao sinh kế cộng đồng và quảng bá hình ảnh vùng đất giàu truyền thống.
Tuy nhiên, phát huy giá trị kinh tế không thể tách rời yêu cầu bảo tồn. Với một công trình cổ gắn với di vật quý, việc gia tăng lượng khách cần đi cùng kiểm soát tác động vật lý, bảo đảm an toàn cho khu vực tháp, giữ gìn cảnh quan và hạn chế các hoạt động làm ảnh hưởng đến tính tôn nghiêm của di tích. Phát triển du lịch di sản không đơn thuần là thu hút khách, mà quan trọng hơn là giúp công chúng hiểu đúng, trân trọng và có trách nhiệm với những giá trị được trao truyền.
Đặc biệt, việc tăng cường giới thiệu nội dung lịch sử của bảo tháp, xây dựng hệ thống bảng thông tin, mã QR, tư liệu thuyết minh và số hóa văn bia sẽ giúp du khách tiếp cận di sản một cách trực quan, khoa học hơn. Đây cũng là hướng đi cần thiết để kết nối công tác bảo tồn với hoạt động giáo dục truyền thống và truyền thông di sản trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay.
Gìn giữ công trình, tiếp nối tinh thần của bậc tiền nhân
Ngày nay, chùa Thanh Mai cùng những giá trị lịch sử, văn hóa gắn với Pháp Loa tôn giả nằm trong không gian Di sản thế giới Quần thể di tích và danh thắng Yên Tử – Vĩnh Nghiêm – Côn Sơn, Kiếp Bạc, được UNESCO ghi danh năm 2025. Vị thế mới của di sản mở ra cơ hội quảng bá rộng rãi hơn, đồng thời đặt ra yêu cầu cao hơn đối với công tác quản lý, bảo tồn và phát huy giá trị các di tích thành phần.
Đối với Viên Thông bảo tháp, nhiệm vụ bảo tồn cần được triển khai trên cơ sở nghiên cứu khoa học, tôn trọng yếu tố gốc và bảo đảm tính xác thực của di tích. Việc kiểm kê hiện trạng, theo dõi tình trạng vật liệu, lưu trữ hồ sơ tu bổ qua các thời kỳ và tiếp tục nghiên cứu mối liên hệ giữa bảo tháp với văn bia năm 1362 là những công việc có ý nghĩa thiết thực. Bên cạnh đó, cần chú trọng giới thiệu đầy đủ giá trị của công trình để mỗi người khi đến tham quan không chỉ dừng lại ở hoạt động chiêm bái mà còn hiểu được câu chuyện lịch sử phía sau di tích.
Viên Thông bảo tháp không chỉ là nơi lưu dấu xá lợi và tưởng niệm Đệ nhị Tổ Pháp Loa, mà còn là biểu tượng cho sự tiếp nối của một dòng thiền mang đậm bản sắc dân tộc. Qua dấu tích của ngọn tháp, hậu thế có thể cảm nhận rõ hơn công lao của những bậc tiền nhân trong việc xây dựng nền tảng văn hóa, tư tưởng và đời sống tinh thần Đại Việt.
Giữ gìn Viên Thông bảo tháp vì thế không chỉ là bảo vệ một công trình kiến trúc cổ, mà còn là gìn giữ ký ức lịch sử, truyền thống tri ân và những giá trị nhân văn được hun đúc qua nhiều thế hệ. Để từ nơi chốn thiền môn tĩnh lặng ấy, tinh thần Trúc Lâm tiếp tục được lan tỏa, trở thành nguồn lực văn hóa góp phần bồi đắp bản sắc và niềm tự hào dân tộc trong đời sống hôm nay.
Ban Quản lý di tích Côn Sơn – Kiếp Bạc
