Nguyễn Trãi (1380 – 1442), hiệu Ức Trai, là một trong những nhà tư tưởng, nhà chính trị, nhà quân sự, nhà ngoại giao và nhà yêu nước kiệt xuất nhất trong lịch sử Việt Nam. Với những đóng góp và di sản đồ sộ cho dân tộc cũng như nhân loại, ông đã được Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên Hợp Quốc (UNESCO) vinh danh là Danh nhân văn hóa thế giới vào năm 1980 nhân kỷ niệm 600 năm ngày sinh. Cuộc đời và sự nghiệp của ông là một biểu tượng rực rỡ của tinh thần yêu nước, tư tưởng nhân nghĩa và trí tuệ Việt Nam.
1. THÂN THẾ, GIA THẾ VÀ TUỔI THƠ GẮN BÓ VỚI CÔN SƠN
Nguyễn Trãi sinh ra trong một gia đình có truyền thống hiếu học và khoa bảng. Thân phụ của ông là danh sĩ Nguyễn Phi Khanh (đỗ Thái học sinh), còn thân mẫu là bà Trần Thị Thái, con gái của Đại tư đồ Trần Nguyên Đán.

Ngay từ khi mới 5 tuổi (năm 1385), ông đã theo mẹ và ông ngoại về sống tại động Thanh Hư trên núi Côn Sơn (phường Trần Hưng Đạo, thành phố Hải Phòng). Tại chốn ngàn mây thanh tịnh này, ông được ông ngoại trực tiếp nuôi dạy, truyền trao tri thức, gieo vào tâm hồn tình yêu thiên nhiên, lòng thương dân và hoài bão cứu đời. Năm Canh Thìn (1400), dưới triều Hồ Quý Ly, Nguyễn Trãi đỗ Thái học sinh khi mới 21 tuổi và ra làm quan giữ chức Ngự sử đài chánh trưởng. Khi giặc Minh xâm lược và bắt cha ông sang Trung Quốc, vâng lời cha dặn phải “tìm cách trả thù nhà nợ nước mới là chí hiếu”, ông đã gạt lệ trở về nung nấu chí lớn cứu quốc.
2. NGƯỜI QUÂN SƯ TÀI BA VÀ NGHỆ THUẬT “TÂM CÔNG” TRONG KHỞI NGHĨA LAM SƠN
Năm 1418–1420, Nguyễn Trãi tìm vào Lỗi Giang dâng lên minh chủ Lê Lợi bản Bình Ngô sách, đề xuất phương lược đánh đuổi quân Minh. Đóng góp vượt thời đại của Nguyễn Trãi chính là nghệ thuật “Tâm công” – đánh vào lòng người, lấy đại nghĩa thắng hung tàn, lấy chí nhân thay cường bạo.
Với tư cách là người phụ trách mặt trận chính trị, ngoại giao và binh vận, Nguyễn Trãi đã thay lời Lê Lợi viết hơn 60 bức thư gửi cho các tướng chỉ huy quân Minh (như Vương Thông, Sơn Thọ, Phương Chính, Thái Phúc…) để phân tích thời thế, tố cáo tội ác kẻ thù và dụ hàng. Nhờ chiến lược “không đánh mà thắng” này, nghĩa quân Lam Sơn đã thu phục hàng loạt thành trì quan trọng như Nghệ An, Diễn Châu, Tam Giang, Đông Quan… mà không tốn xương máu binh sĩ.
Đặc biệt, sau khi đại thắng quân xâm lược, ông đã soạn thảo Bình Ngô đại cáo (1428). Tác phẩm được xem là bản Tuyên ngôn độc lập thứ hai của dân tộc, một áng “thiên cổ hùng văn” khẳng định đĩnh đạc chủ quyền lãnh thổ, nền văn hiến lâu đời và bản sắc riêng của Đại Việt.
3. TƯ TƯỞNG “LẤY DÂN LÀM GỐC” VÀ DI SẢN VĂN HÓA ĐỒ SỘ
Tư tưởng xuyên suốt cuộc đời Nguyễn Trãi là triết lý Nhân nghĩa gắn liền với Dân. Ông khẳng định “Việc nhân nghĩa cốt ở yên dân” và luôn đề cao sức mạnh của nhân dân qua câu nói bất hủ: “Phúc chu thủy tín dân do thủy” (Lật thuyền mới tin sức dân như nước).
Trở thành trọng thần triều Lê sơ với các chức vụ Nhập nội Hành khiển, Lại bộ Thượng thư, Hàn lâm Thừa chỉ, Nguyễn Trãi luôn dốc lòng vì sự nghiệp văn trị, định ra luật lệ, quy chế lễ nhạc và mở các khoa thi kén chọn nhân tài. Khi thảo luận về Lễ nhạc, ông khuyên vua Lê Thái Tông rằng gốc của âm nhạc chính là chăm lo cho nhân dân để thôn xóm không còn tiếng hờn giận oán sầu.
Bên cạnh sự nghiệp chính trị và quân sự, ông để lại di sản văn hóa phong phú trên nhiều lĩnh vực:
Văn chính luận & Lịch sử: Bình Ngô đại cáo, Quân trung từ mệnh tập, Lam Sơn thực lục, Văn bia Vĩnh Lăng, Phú núi Chí Linh.
Thơ ca đỉnh cao: Ức Trai thi tập (thơ chữ Hán) và Quốc âm thi tập (254 bài thơ Nôm – tập thơ Nôm bác học cổ nhất còn lưu giữ, đặt nền móng cho văn học tiếng Việt).
Địa lý học: Dư địa chí – cuốn sách ghi chép về địa lý lịch sử cổ nhất của Việt Nam.
4. THẢM ÁN LỆ CHI VIÊN, CHIẾU TẨY OAN VÀ DẤU ẤN TỰA SAO KHUÊ
Sau những năm tháng hết lòng vì nước, trước sự gièm pha của phe quyền thần, Nguyễn Trãi xin cáo quan về ở ẩn tại Côn Sơn. Tuy nhiên, đến năm 1442, sau khi vua Lê Thái Tông đột ngột qua đời tại Lệ Chi Viên (Bắc Ninh), bọn gian thần đã vu cho Nguyễn Trãi và người thiếp Nguyễn Thị Lộ tội giết vua, dẫn đến thảm án tru di tam tộc thảm khốc.
Đến năm 1464, vua Lê Thánh Tông ban chiếu minh oan cho Nguyễn Trãi, cho tìm lại người con trai còn sống của ông là Nguyễn Anh Vũ để phục chức, đồng thời ngợi ca tấm lòng và tài năng của ông qua câu thơ ca ngợi: “Ức Trai tâm thượng quang Khuê tảo” (Tấm lòng Ức Trai sáng tựa sao Khuê).
Hơn 5 thế kỷ trôi qua, tên tuổi và tư tưởng của Nguyễn Trãi vẫn sống mãi trong lòng dân tộc và bạn bè quốc tế. Ông không chỉ là biểu tượng của tinh thần yêu nước và trí tuệ Việt Nam, mà còn là nhịp cầu văn hóa đưa những giá trị nhân văn cao đẹp của dân tộc vươn tầm thế giới
