Giữa không gian núi rừng Côn Sơn, nơi tiếng chuông chùa hòa cùng nhịp sống của một vùng đất giàu trầm tích lịch sử, dấu ấn Huyền Quang tôn giả vẫn hiện diện qua di tích, văn chương và đời sống tín ngưỡng. Là vị Tổ thứ ba của Thiền phái Trúc Lâm, Ngài không chỉ góp phần nối dài một dòng thiền mang bản sắc Việt Nam, mà còn để lại một hệ thống di sản vô giá, đóng góp cốt lõi vào giá trị nổi bật toàn cầu của Quần thể di tích và danh thắng Yên Tử – Vĩnh Nghiêm – Côn Sơn, Kiếp Bạc được UNESCO ghi danh Di sản Văn hóa Thế giới. Từ câu chuyện một trí thức rời chốn quan trường đến hành trạng của bậc thiền sư, Côn Sơn mở ra những lát cắt đáng suy ngẫm về mối quan hệ giữa con người, tôn giáo và văn hóa dân tộc.

Từ Trạng nguyên Hàn Lâm đến Đệ tam tổ Trúc Lâm
Theo thư tịch cổ Tam Tổ thực lục, Thiền sư Huyền Quang thế danh Lý Đạo Tái (1254 – 1334), quê tại hương Vạn Tải (Bắc Ninh). Sinh ra trong gia tộc dòng dõi quan lại, Ngài nổi tiếng thông tuệ, đỗ Trạng nguyên năm 20 tuổi và làm quan tại Viện Hàn Lâm. Với tài ứng đối lưu loát, Ngài từng phụng mệnh tiếp đón sứ thần phương Bắc, giữ vững thể diện quốc gia.
Tuy nhiên, chốn vinh hoa không giữ chân được tâm hồn hướng đạo. Năm 1305, sau khi nghe Thiền sư Bão Phác giảng kinh tại chùa Vĩnh Nghiêm, Ngài giác ngộ bản chất vô thường và ba lần dâng biểu xin từ quan xuất gia. Mang pháp hiệu Huyền Quang, Ngài trở thành thị giả của Phật hoàng Trần Nhân Tông, rồi tiếp nhận y bát từ Đệ nhị tổ Pháp Loa năm 1317. Đến năm 1330, ở tuổi 77, Ngài chính thức kế vị Đệ tam tổ Thiền phái Trúc Lâm và chọn Côn Sơn làm chốn quy ẩn, giáo hóa tăng ni những năm tháng cuối đời.
Kiến tạo không gian đại tùng lâm và dấu ấn kiến trúc Côn Sơn

Trụ trì Côn Sơn, Thiền sư Huyền Quang chủ trì mở rộng quy mô, đưa nơi đây trở thành đại già lam sầm uất xứ Đông. Đóng góp kiến trúc đặc sắc nhất của Ngài là khởi dựng đài Cửu Phẩm Liên Hoa – tháp xoay chín tầng tượng trưng cho cõi Cực Lạc của Tịnh Độ tông. Khai quật khảo cổ học tại Côn Sơn đã phát lộ lớp nền móng đá cuội nguyên gốc thời Trần thế kỷ XIV phía sau Thượng điện, minh chứng cho quy mô đồ sộ của đài Cửu Phẩm do Ngài khởi dựng.
Bên cạnh đài Cửu Phẩm, Thiền sư Huyền Quang còn để lại dấu ấn qua việc khai khơi Giếng Ngọc dưới chân núi Kỳ Lân. Sử liệu ghi nhận Ngài cho đào mở mạch nước ngầm thanh tĩnh phục vụ nghi lễ mộc dục (tắm tượng) và cúng Phật – dòng nước giếng đến nay vẫn chảy tràn quanh năm. Ngài cũng dựng Am Bạch Vân trên đỉnh Côn Sơn làm nơi thiền định và mở rộng tăng viện Kỳ Lân, thu hút hàng ngàn học đồ về quy tụ tu học.
Biên soạn kinh khoa và sáng lập lễ đàn Mông Sơn thí thực
Bên cạnh di sản vật thể, Thiền sư Huyền Quang đóng góp to lớn vào kho tàng tri thức và nghi lễ Phật giáo. Với nền tảng uyên bác của bậc đại khoa bảng, Ngài được Phật hoàng Trần Nhân Tông giao hiệu đính, biên soạn các bộ kinh sách như Chư phẩm kinh, Công văn tập, Thích khoa giáo. Sử sách ghi lại lời khen của Phật hoàng: “Phàm sách đã qua tay Huyền Quang biên soạn thì không thể thêm hay bớt một chữ nào nữa”.
Đặc biệt, Thiền sư Huyền Quang là người khởi xướng và biên soạn khoa cúng Mông Sơn thí thực – nghi lễ chẩn tế cô hồn mang tinh thần từ bi bác ái tối cao của Phật giáo. Lễ đàn Mông Sơn thí thực không chỉ cứu độ chúng sinh mà còn thể hiện tính chất “quốc lễ” cầu cho quốc thái dân an, âm siêu dương thái. Đến nay, khoa cúng Mông Sơn do Ngài khởi xướng vẫn được bảo lưu nguyên vẹn và thực hành trong Lễ hội mùa Xuân Côn Sơn hằng năm.

Sức sống di sản trường tồn và tầm vóc quốc tế
Ngày 23 tháng Giêng năm Khai Hựu thứ 6 (1334), Thiền sư Huyền Quang an nhiên viên tịch tại Côn Sơn. Thái thượng hoàng Trần Minh Tông ban thụy hiệu Trúc Lâm Thiền sư Đệ tam đại, đặc phong Tự pháp Huyền Quang Tôn giả, cúng dường 10 lạng vàng để xây Đăng Minh bảo tháp an trí xá lợi Ngài. Ngày mất của Ngài trở thành mốc lịch sử khởi nguồn cho Lễ hội truyền thống mùa Xuân Côn Sơn (từ 15 đến 23 tháng Giêng âm lịch).
Di sản của Thiền sư Huyền Quang tại Côn Sơn là minh chứng cho sự kết hợp hài hòa giữa Thiền – Tịnh – Mật, giữa đạo pháp và dân tộc. Ngày nay, chùa Côn Sơn cùng hệ thống di tích Đăng Minh bảo tháp, Cửu Phẩm Liên Hoa, Giếng Ngọc không chỉ là chỗ dựa tinh thần của người Việt mà còn là thành tố quan trọng khẳng định giá trị nổi bật toàn cầu của Quần thể di tích và danh thắng Yên Tử – Vĩnh Nghiêm – Côn Sơn, Kiếp Bạc trên bản đồ di sản thế giới.
Ban Quản lý di tích Côn Sơn – Kiếp Bạc
